Chủ tịch Fed San Francisco Mary Daly cho rằng khi đánh giá sức khỏe thị trường lao động, nhà hoạch định chính sách nên ưu tiên các chỉ số theo “tỷ lệ có việc làChủ tịch Fed San Francisco Mary Daly cho rằng khi đánh giá sức khỏe thị trường lao động, nhà hoạch định chính sách nên ưu tiên các chỉ số theo “tỷ lệ có việc là

Daley: Fed nên ưu tiên tỷ lệ việc làm hơn số lượng việc làm

2026/04/04 01:53
Leu 7 min
Para enviar feedbacks ou expressar preocupações a respeito deste conteúdo, contate-nos em [email protected]
Daley: Fed nên ưu tiên tỷ lệ việc làm hơn số lượng việc làm

Chủ tịch Fed San Francisco Mary Daly cho rằng khi đánh giá sức khỏe thị trường lao động, nhà hoạch định chính sách nên ưu tiên các chỉ số theo “tỷ lệ có việc làm” hơn là chỉ nhìn số việc làm tạo mới theo tháng.

Cách tiếp cận này trở nên đáng chú ý sau báo cáo việc làm tháng 3/2026: bảng lương phi nông nghiệp tăng 178.000 nhưng các chỉ số “theo tỷ lệ” gần như đi ngang, trong khi nhóm người rời xa thị trường lao động lại tăng. Điều đó có thể ảnh hưởng cách thị trường diễn giải dữ liệu và kỳ vọng lãi suất.

NỘI DUNG CHÍNH
  • Daly nhấn mạnh tỷ lệ có việc làm (employment-population ratio) phản ánh rộng hơn so với số việc làm tạo mới.
  • Tháng 3/2026: payrolls +178.000, thất nghiệp 4,3% gần như không đổi, nhưng nhóm “bám rìa” lực lượng lao động và lao động nản chí tăng mạnh.
  • Nếu Fed coi trọng nhóm chỉ số theo tỷ lệ, cách thị trường định giá thời điểm và mức độ điều chỉnh lãi suất có thể thay đổi.

Daly muốn nói gì khi ưu tiên “tỷ lệ có việc làm”?

Tỷ lệ có việc làm, thường thể hiện qua employment-population ratio, đo phần trăm người trong độ tuổi lao động thực sự có việc, nên có thể cho thấy tình trạng lao động “rộng” hơn so với số việc làm tăng thêm mỗi tháng.

Số việc làm tạo mới (nonfarm payrolls) chỉ phản ánh mức tăng ròng của vị trí việc làm, trong khi tỷ lệ có việc làm cho thấy có bao nhiêu người trong dân số đang đi làm. Hai thước đo này có thể kể hai câu chuyện khác nhau, đặc biệt khi lực lượng lao động không mở rộng.

Trong tháng 3/2026, employment-population ratio ở mức 59,2% và gần như không thay đổi; tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giữ ở 61,9%. Các mức “đi ngang” này cho thấy thị trường lao động không kéo thêm nhiều người vào làm việc, dù payrolls vẫn tăng.

+178.000 việc làm

Bảng lương phi nông nghiệp tăng trong tháng 3/2026, minh họa vì sao chỉ nhìn số việc làm có thể khiến thị trường đánh giá “cứng” hơn so với các chỉ báo theo tỷ lệ.

Tỷ lệ thất nghiệp tháng 3/2026 gần như ổn định ở 4,3%, nhưng nhóm người “gắn kết lỏng lẻo” với lực lượng lao động tăng 325.000 lên 1,9 triệu; số lao động nản chí tăng 144.000 lên 510.000. Các con số này làm rõ điểm Daly nhấn mạnh: phần “suy yếu” có thể nằm bên dưới những tiêu đề tưởng như tích cực.

4,3%

Tỷ lệ thất nghiệp ít biến động trong tháng 3/2026, trong khi một số chỉ báo khác cho thấy dấu hiệu “độ chùng” của thị trường lao động.

Vì sao cách đo này quan trọng với định hướng chính sách của Fed?

Fed theo đuổi mục tiêu kép: tối đa hóa việc làm và ổn định giá; vì vậy cách định nghĩa và đo lường “tối đa hóa việc làm” sẽ tác động trực tiếp tới quyết định giữ, tăng hay giảm lãi suất.

Nếu trọng tâm là payrolls, mức tăng 178.000 việc làm có thể được xem là đủ vững để chưa cần nới lỏng. Nhưng nếu ưu tiên các chỉ số theo tỷ lệ, bức tranh lại thận trọng hơn: employment-population ratio 59,2% và participation rate 61,9% đều phẳng, trong khi nhóm người nản chí và “bám rìa” tăng.

Nghiên cứu của Fed San Francisco đưa thêm bối cảnh: một phân tích FedViews tháng 1/2026 cho thấy tăng trưởng việc làm theo tháng đã chậm lại rõ rệt trong nửa cuối 2025, trung bình khoảng 15.000 việc làm/tháng, nhưng thất nghiệp chỉ nhích nhẹ từ 4,2% (4/2025) lên 4,4% (12/2025) do cung và cầu lao động cùng chậm lại.

Cũng theo ước tính từ Fed San Francisco, “tốc độ hòa vốn” để giữ tỷ lệ thất nghiệp không đổi vào khoảng 70.000–90.000 việc làm/tháng. Daly từng nêu một ngưỡng thấp hơn, khoảng 30.000 việc làm/tháng dựa trên giả định nhân khẩu học cập nhật, cho thấy cách chọn thước đo và giả định có thể làm thay đổi cách đọc dữ liệu.

Trong trao đổi được công bố vào tháng 2/2026, Daly đánh giá rủi ro đối với ổn định giá và việc làm là tương đối cân bằng, nhưng cho rằng điểm dễ tổn thương nghiêng về thị trường lao động. Thông điệp này mang sắc thái ôn hòa, dù không phải lời kêu gọi cắt giảm lãi suất ngay lập tức.

Thị trường có thể diễn giải bình luận của Daly như thế nào?

Nếu nhiều thành viên FOMC cùng coi trọng các chỉ số theo tỷ lệ, kỳ vọng lãi suất có thể dịch chuyển dù tiêu đề payrolls vẫn “đẹp”, vì thị trường sẽ nhìn vào mức độ tham gia lao động và tỷ lệ có việc làm để đánh giá độ suy yếu tiềm ẩn.

Cùng một báo cáo có thể dẫn tới kết luận khác nhau: payrolls +178.000 gợi ý động lực việc làm còn tốt; nhưng employment-population ratio ít đổi và số lao động nản chí tăng lại gợi ý còn “độ chùng”. Khi lăng kính đánh giá thay đổi, phản ứng của thị trường với dữ liệu cũng có thể thay đổi theo.

Với trái phiếu Kho bạc Mỹ, cách diễn giải thiên về “yếu đi” của lao động có thể kéo lợi suất xuống. Với cổ phiếu, kỳ vọng điều kiện tiền tệ dễ thở thường hỗ trợ định giá. Với Bitcoin và thị trường tiền mã hóa, kênh tác động phổ biến là lãi suất thực và sức mạnh đồng USD: kỳ vọng lãi suất thấp hơn thường giảm chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không tạo dòng tiền.

Dù vậy, quan điểm của một quan chức không đồng nghĩa lập trường chung. Daly là một trong 19 người tham gia FOMC, và các góc nhìn lo ngại lạm phát vẫn có thể chi phối nếu dữ liệu giá cả buộc Fed ưu tiên ổn định giá.

Các chỉ số cần theo dõi trong những báo cáo lao động tới

Nếu cách nhìn của Daly được nhấn mạnh hơn, nhà đầu tư sẽ theo sát employment-population ratio, participation rate, cùng quy mô nhóm “marginally attached” và “discouraged workers” trong mỗi báo cáo BLS.

Mốc 59,2% của employment-population ratio trong tháng 3/2026 được nêu là thấp hơn các mức trước đại dịch và không cải thiện đáng kể trong thời gian gần đây. Tỷ lệ tham gia 61,9% cũng cho tín hiệu tương tự: nếu payrolls tăng nhưng participation không nhích, mức cải thiện “thực” có thể bị thổi phồng khi chỉ nhìn tiêu đề.

Điểm đáng chú ý là cú tăng một tháng của nhóm ngoài rìa: marginally attached tăng 325.000 lên 1,9 triệu và discouraged workers tăng 144.000 lên 510.000. Nếu xu hướng này lặp lại trong dữ liệu tháng 4 và 5, lập luận “có độ chùng ẩn” sẽ mạnh hơn.

Một việc khác là đối chiếu payrolls thực tế với các ngưỡng “hòa vốn” khác nhau: 70.000–90.000 theo nghiên cứu của Fed San Francisco và khoảng 30.000 theo ước tính Daly từng nêu. Khi payrolls giảm về gần hoặc dưới các ngưỡng này, vai trò của các chỉ số theo tỷ lệ trong đánh giá chính sách có thể tăng lên.

Tổng kết

Mary Daly kêu gọi nhìn sâu vào tỷ lệ có việc làm và tỷ lệ tham gia lao động, thay vì chỉ dựa vào con số tạo việc làm theo tháng. Dữ liệu tháng 3/2026 minh họa rõ sự lệch pha: payrolls tăng nhưng các chỉ số theo tỷ lệ đi ngang, trong khi nhóm lao động “rút lui” tăng. Thị trường sẽ cần theo dõi liệu các thước đo này có tiếp tục xấu đi và ảnh hưởng đến kỳ vọng lãi suất hay không.

Oportunidade de mercado
Logo de Choise.com
Cotação Choise.com (CHO)
$0.0015436
$0.0015436$0.0015436
+0.82%
USD
Gráfico de preço em tempo real de Choise.com (CHO)
Isenção de responsabilidade: Os artigos republicados neste site são provenientes de plataformas públicas e são fornecidos apenas para fins informativos. Eles não refletem necessariamente a opinião da MEXC. Todos os direitos permanecem com os autores originais. Se você acredita que algum conteúdo infringe direitos de terceiros, entre em contato pelo e-mail [email protected] para solicitar a remoção. A MEXC não oferece garantias quanto à precisão, integridade ou atualidade das informações e não se responsabiliza por quaisquer ações tomadas com base no conteúdo fornecido. O conteúdo não constitui aconselhamento financeiro, jurídico ou profissional, nem deve ser considerado uma recomendação ou endosso por parte da MEXC.

$30,000 em PRL + 15,000 USDT

$30,000 em PRL + 15,000 USDT$30,000 em PRL + 15,000 USDT

Deposite e negocie PRL e aumente suas recompensas!